上邸 shàng dǐ · thượng để Hán Việt: thượng để · Pinyin: shàng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 邸 (để)Pinyinshàng dǐHán Việtthượng đểCấu tạo上 + 邸 · thượng + để nghĩa thành phần: thượng + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上等第宅。多指公卿的官邸或私宅。Tân Hoa Tự Điển 1.上等第宅。多指公卿的官邸或私宅。