上部

shàng bùthượng bộ

Hán Việt: thượng bộ · Pinyin: shàng bù

Tổng quan

phần trên

Cấu tạo: 上 (thượng) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần trên
  • VietPhrases bộ trên
  • Biên soạn 上部 hàngbù p.w. upper part ◆n. first volume (of a multi-volume book)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upside

Eng

  • JMdict top part
  • JMdict surface
  • Cihui upper section

ja

  • JMdict 上部(じょうぶ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上部构造 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书