上醫醫國 shàng yī yī guó · thượng y y quốc Hán Việt: thượng y y quốc · Pinyin: shàng yī yī guó Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 醫 (y) + 醫 (y) + 國 (quốc)Pinyinshàng yī yī guóHán Việtthượng y y quốcCấu tạo上 + 醫 + 醫 + 國 · thượng + y + y + quốc nghĩa thành phần: thượng + y + y + quốc