上釣 shàng diào · thượng điếu Hán Việt: thượng điếu · Pinyin: shàng diào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 釣 (điếu)Pinyinshàng diàoHán Việtthượng điếuCấu tạo上 + 釣 · thượng + điếu nghĩa thành phần: thượng + điếu