上鐘

shàng zhōng thượng chung

Hán Việt: thượng chung · Pinyin: shàng zhōng

Tổng quan

chấm công

Cấu tạo: (thượng) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấm công

Eng

  • CC-CEDICT to clock in for work
  • Cihui 上鐘 shàngzhōng v.o. tighten a clock spring