上鍋 shàng guō · thượng oa Hán Việt: thượng oa · Pinyin: shàng guō Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 鍋 (oa)Pinyinshàng guōHán Việtthượng oaCấu tạo上 + 鍋 · thượng + oa nghĩa thành phần: thượng + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓烹煮食物;把食物放入锅内烧熟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓烹煮食物;把食物放入锅内烧熟。