上鏡頭 thượng kính đầu Hán Việt: thượng kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtthượng kính đầuCấu tạo上 + 鏡 + 頭 · thượng + kính + đầu nghĩa thành phần: thượng + kính + đầu Nghĩa EngCihui 上鏡頭 hàng jìngtóu v.o. appear in a movie ◆s.v. photogenic