上聞

shàng wén thượng văn

Hán Việt: thượng văn · Pinyin: shàng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向朝廷呈报; 古赐爵名。亦称"上闻爵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向朝廷呈报。 2.古赐爵名。亦称"上闻爵"。

Eng

  • Cihui 上聞 shàngwén v. <trad.> write to the imperial court ◆adv. formerly