上陽

shàng yáng thượng dương

Hán Việt: thượng dương · Pinyin: shàng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天上的阳气; 唐宫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天上的阳气。 2.唐宫名。