上陸 thượng lục Hán Việt: thượng lục Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 陸 (lục)Hán Việtthượng lụcCấu tạo上 + 陸 · thượng + lục nghĩa thành phần: thượng + lục Nghĩa EngCihui 上陸 shànglù v.o. land (from the water)