上陳 shàng chén · thượng trần Hán Việt: thượng trần · Pinyin: shàng chén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 陳 (trần)Pinyinshàng chénHán Việtthượng trầnCấu tạo上 + 陳 · thượng + trần nghĩa thành phần: thượng + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向尊长陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.向尊长陈述。