上院
thượng viện
Hán Việt: thượng viện · Pinyin: shàng yuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对寺院的敬称; 上议院的简称; 相当于大学。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对寺院的敬称。 2.上议院的简称。 3.相当于大学。
ja
- JMdict upper house|upper legislative chamber|senate