上鞋

shàng xié thượng hài

Hán Việt: thượng hài · Pinyin: shàng xié

Tổng quan

đóng đế giày

Cấu tạo: (thượng) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng đế giày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用線將鞋底、鞋幫縫綴在一起。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将鞋帮﹑鞋底缝在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将鞋帮﹑鞋底缝在一起。

Eng

  • CC-CEDICT to sole a shoe; to stitch the sole to the upper
  • Cihui to sole a shoe; to stitch the sole to the upper