上顎

shàng è thượng ngạc

Hán Việt: thượng ngạc · Pinyin: shàng è

Tổng quan

đôi càng trên: hàm trên

Cấu tạo: (thượng) + (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đôi càng trên (càng cua, càng tôm)。某些節肢動物的第一對攝取食物的器官,生在口兩旁的上方,上面長著許多短毛。 2. hàm trên (của động vật có xương sống)。脊椎動物的上頜。
  • Cihui đôi càng trên: hàm trên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.脊椎動物的上頜。即口腔的上壁。 2.某些節肢動物的第一對攝取食物的器官。生在口兩旁的上方。成體時堅硬如骨,為咀嚼利器。

Eng

  • Cihui 上顎 hàng'è n. 1. maxilla; upper jaw 2. palate; hard palate

ja

  • JMdict upper jaw|palate