è ngạc

Hán Việt: ngạc · Pinyin: è

Tổng quan

hàm vòm miệng

顎骨 · 上顎 · 領顎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinè
Hán Việtngạc
Quảng Đôngngok6
Mân Namkok
Nhật BảnAGO
Hàn Quốc
Chú âmㄜˋ
Hán ngữ Trung cổngak
Phản thiết五閣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái xương gò má, (quyền) xương quai hàm gọi là {hạ ngạc} [下顎].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「顎骨」條。

Eng

  • CC-CEDICT jaw|palate

ja

  • JMdict jaw|chin|barb (of a fishhook)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五閣切【集韻】逆各切,𠀤音咢。【玉篇】面高貌。同䫷。 又【廣韻】嚴敬曰顎。【集韻】恭嚴也。或作𩖀𩒕。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䫷 · 颚 · 颚