上颔

shàng hànthượng hạm

Hán Việt: thượng hạm · Pinyin: shàng hàn

Tổng quan

xương hàm trên

Cấu tạo: 上 (thượng) + 頷 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm trên
  • Google Alex v6 xương hàm dưới
  • Tần suất từ xương hàm trên
  • Biên soạn 上頷 hànghàn n. mandible

Eng

  • Cihui mandible

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交