上顎
thượng ngạc
Hán Việt: thượng ngạc · Pinyin: shàng è
Tổng quan
đôi càng trên: hàm trên
Nghĩa
Việt
- Cihui đôi càng trên: hàm trên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些节肢动物的第一对摄取食物的器官,生在口两旁的上方,上面长着许多短毛;脊椎动物的上颌。
Eng
- Cihui 上顎 hàng'è n. 1. maxilla; upper jaw 2. palate; hard palate