上風口

thượng phong khẩu

Hán Việt: thượng phong khẩu

Tổng quan

trí thông minh; sự hiểu, (kỹ thuật) ống thông hi

Cấu tạo: (thượng) + (phong) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí thông minh; sự hiểu, (kỹ thuật) ống thông hi