上駢 shàng pián · thượng biền Hán Việt: thượng biền · Pinyin: shàng pián Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 駢 (biền)Pinyinshàng piánHán Việtthượng biềnCấu tạo上 + 駢 · thượng + biền nghĩa thành phần: thượng + biền