上駟

shàng sì thượng tứ

Hán Việt: thượng tứ · Pinyin: shàng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上駟 hàngsì n. thoroughbred horse M:¹pǐ