上駕 shàng jià · thượng giá Hán Việt: thượng giá · Pinyin: shàng jià Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 駕 (giá)Pinyinshàng jiàHán Việtthượng giáCấu tạo上 + 駕 · thượng + giá nghĩa thành phần: thượng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指优等马; 帝王的车驾。借指帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.指优等马。 2.帝王的车驾。借指帝王。