上齊 shàng qí · thượng tề Hán Việt: thượng tề · Pinyin: shàng qí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 齊 (tề)Pinyinshàng qíHán Việtthượng tềCấu tạo上 + 齊 · thượng + tề nghĩa thành phần: thượng + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青铜(铜锡合金)中含锡量少于四分之一者; 上等饮料。Tân Hoa Tự Điển 1.指青铜(铜锡合金)中含锡量少于四分之一者。 2.上等饮料。