上齒

shàng chǐ thượng xỉ

Hán Việt: thượng xỉ · Pinyin: shàng chǐ

Tổng quan

răng trên

Cấu tạo: (thượng) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng trên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长在口腔前部的牙齿。指门齿﹑犬齿; 敬老。上,通"尚"。齿,指高年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长在口腔前部的牙齿。指门齿﹑犬齿。 2.敬老。上,通"尚"。齿,指高年。

Eng

  • CC-CEDICT upper teeth
  • Cihui upper teeth