下上

xià shàng hạ thượng

Hán Việt: hạ thượng · Pinyin: xià shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.下等中的上等,即第七等。 2.同"上下"。谓高低。 3.同"上下"。指高处和低处。 4.同"上下"。犹言古今。 5.同"上下"。长幼;尊卑。