下下人

xià xià rénhạ hạ nhân

Hán Việt: hạ hạ nhân · Pinyin: xià xià rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指凡庸的人。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指凡庸的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下人 · 下下个 · 下下来 · 下下策 · 下下 · 下下一个 · 下下个月 · 下下細細