下下個 hạ hạ cá Hán Việt: hạ hạ cá Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 個 (cá)Hán Việthạ hạ cáCấu tạo下 + 下 + 個 · hạ + hạ + cá nghĩa thành phần: hạ + hạ + cá Nghĩa EngCihui next but one