下下来

hạ hạ lai

Hán Việt: hạ hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy xuống
  • Biên soạn 下下來 iàxialai r.v. <coll.> take a thing down

Eng

  • Cihui 下下來 iàxialai r.v. <coll.> take a thing down

Từ liên quan

Gần nghĩa

下来 · 下下个 · 下下人 · 下下策 · 下下 · 下下一个 · 下下个月 · 下下細細