下下策 xià xià cè · hạ hạ sách Hán Việt: hạ hạ sách · Pinyin: xià xià cè Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 策 (sách)Pinyinxià xià cèHán Việthạ hạ sáchCấu tạo下 + 下 + 策 · hạ + hạ + sách nghĩa thành phần: hạ + hạ + sách