下下策 xià xià cè·hạ hạ sách Hán Việt: hạ hạ sách · Pinyin: xià xià cè Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 策 (sách)Pinyinxià xià cèHán Việthạ hạ sáchCấu tạo下 + 下 + 策 · hạ + hạ + sách nghĩa thành phần: hạ + hạ + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạ sáchĐứcHandedict Notlösung (口) Từ liên quan Gần nghĩa下策 · 下下个 · 下下人 · 下下来 · 下下 · 下下一个 · 下下个月 · 下下細細