下下細細 xià xià xì xì · hạ hạ tế tế Hán Việt: hạ hạ tế tế · Pinyin: xià xià xì xì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 細 (tế) + 細 (tế)Pinyinxià xià xì xìHán Việthạ hạ tế tếCấu tạo下 + 下 + 細 + 細 · hạ + hạ + tế + tế nghĩa thành phần: hạ + hạ + tế + tế