下中
hạ trung
Hán Việt: hạ trung · Pinyin: xià zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下等中的中等。即第八等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下等中的中等。即第八等。
Eng
- Cihui 下中 iàzhōng attr. lower-middle
Hán Việt: hạ trung · Pinyin: xià zhōng