下臨 xià lín · hạ lâm Hán Việt: hạ lâm · Pinyin: xià lín Tổng quan nhìn xuống Cấu tạo: 下 (hạ) + 臨 (lâm)Pinyinxià línHán Việthạ lâmCấu tạo下 + 臨 · hạ + lâm nghĩa thành phần: hạ + lâm Nghĩa ViệtCihui nhìn xuốngMainlandTân Hoa Tự Điển 下对;下视。Tân Hoa Tự Điển 1.下对;下视。