下临 xià lín·hạ lâm Hán Việt: hạ lâm · Pinyin: xià lín Tổng quan nhìn xuống 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.下对; 下视。 Cấu tạo: 下 (hạ) + 臨 (lâm)Pinyinxià línHán Việthạ lâmTừ loạiđộngCấu tạo下 + 臨 · hạ + lâm nghĩa thành phần: hạ + lâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn xuốngVietPhrases nhìn xuốngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.下对; 下视。 Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人 · 下仔