下鄉

xià xiāng hạ hương

Hán Việt: hạ hương · Pinyin: xià xiāng

Tổng quan

về nông thôn

Cấu tạo: (hạ) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về nông thôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到鄉間去。《儒林外史》第一回:「他若肯下鄉回拜,也免得這些鄉戶人家,放了驢和豬在你我田裡喫糧食。」《文明小史》第三九回:「逢之果然親自下鄉,找著他的佃戶要他還租。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏远的乡间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏远的乡间。

Eng

  • CC-CEDICT to go to the countryside
  • Cihui to go to the countryside