下乳

xià rǔhạ nhũ

Hán Việt: hạ nhũ · Pinyin: xià rǔ

Tổng quan

thúc đẩy tiết sữa (Đông y)

Cấu tạo: 下 (hạ) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) dưới ngực

Eng

  • JMdict lower breast
  • JMdict underboob
  • Cihui to promote lactation (TCM)/(coll.) underboob

ja

  • JMdict 下乳(したちち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下人 · 下仔