下仔

hạ tử

Hán Việt: hạ tử

Tổng quan

đẻ con (bò cái), vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

Cấu tạo: (hạ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẻ con (bò cái), vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)