下仔

hạ tử

Hán Việt: hạ tử

Tổng quan

đẻ con (bò cái), vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

Cấu tạo: 下 (hạ) + 仔 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẻ
  • Tần suất từ đẻ con (bò cái), vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calve

Eng

  • Tần suất từ calve

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人