下代 hạ đại Hán Việt: hạ đại Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 代 (đại)Hán Việthạ đạiCấu tạo下 + 代 · hạ + đại nghĩa thành phần: hạ + đại Nghĩa EngCihui 下代 iàdài n. descendant; next generationjaJMdict wholesale price