下价

hạ giới

Hán Việt: hạ giới

Tổng quan

iảm bớt giá bán. hạ giá hạ giá ☆Giảm bớt giá bán.

Cấu tạo: (hạ) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iảm bớt giá bán. hạ giá hạ giá ☆Giảm bớt giá bán.