下伍 xià wǔ · hạ ngũ Hán Việt: hạ ngũ · Pinyin: xià wǔ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 伍 (ngũ)Pinyinxià wǔHán Việthạ ngũCấu tạo下 + 伍 · hạ + ngũ nghĩa thành phần: hạ + ngũ