下伏

xià fú hạ phục

Hán Việt: hạ phục · Pinyin: xià fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三伏的最後一伏。自夏至後第三庚日起,每十日為一伏,第三個十日稱為「下伏」。唐.姚合〈酬光祿田卿末伏見寄〉詩:「下伏秋期近,還知扇漸疏。」也稱為「末伏」、「終伏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三伏中的末伏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三伏中的末伏。

Eng

  • Cihui 下伏 xiàfú v. underlie