下作

xià zuo hạ tác

Hán Việt: hạ tác · Pinyin: xià zuo

Tổng quan

đáng khinh | kinh tởm

Cấu tạo: (hạ) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng khinh | kinh tởm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄙賤、下流。《紅樓夢》第三六回:「不得好死的下作東西!別作娘的春夢!」《品花寶鑑》第三回:「這位奚大老爺的下作脾氣講不出來的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑鄙下流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑鄙下流。

Eng

  • CC-CEDICT contemptible|disgusting
  • Cihui 下作 iàzuo s.v. 1. low-down; mean 2. obscene; dirty 3. <topo.> greedy; gluttonous ◆n. assistant; helper | dǎ ∼ act as assistant

ja

  • JMdict poor manufacture|poor quality|inferior goods