下例 hạ lệ Hán Việt: hạ lệ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 例 (lệ)Hán Việthạ lệCấu tạo下 + 例 · hạ + lệ nghĩa thành phần: hạ + lệ Nghĩa EngCihui 下例 xiàlì n. the following example