下側
hạ trắc
Hán Việt: hạ trắc
Tổng quan
mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới phía dưới, mặt dưới, tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới phía dưới, mặt dưới, tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt