下俚

xià lǐ hạ lí

Hán Việt: hạ lí · Pinyin: xià lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"下里"。 2.卑下鄙俗。亦指人或文辞之鄙陋者。