下保

xià bǎo hạ bảo

Hán Việt: hạ bảo · Pinyin: xià bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作保证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作保证。

Eng

  • Cihui 下保 iàbǎo* v.o. deposit security