下借 xià jiè · hạ tá Hán Việt: hạ tá · Pinyin: xià jiè Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 借 (tá)Pinyinxià jièHán Việthạ táCấu tạo下 + 借 · hạ + tá nghĩa thành phần: hạ + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假借,宽假。下,通"假"。Tân Hoa Tự Điển 1.假借,宽假。下,通"假"。