下做 hạ tố Hán Việt: hạ tố Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 做 (tố)Hán Việthạ tốCấu tạo下 + 做 · hạ + tố nghĩa thành phần: hạ + tố Nghĩa EngCihui 下做 xiàzuò s.v. <coll.> piggish; vulgar