下傾
hạ khuynh
Hán Việt: hạ khuynh · Pinyin: xià qīng
Tổng quan
sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch, (thiên văn học) độ lệch, độ thiên, (ngôn ngữ học) biến cách, (từ cổ,nghĩa cổ) sự suy sụp, sự suy đồi
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch, (thiên văn học) độ lệch, độ thiên, (ngôn ngữ học) biến cách, (từ cổ,nghĩa cổ) sự suy sụp, sự suy đồi
Eng
- Cihui 下傾 iàqīng* v. downdip ◆n. dipping; declination