下冊 hạ sách Hán Việt: hạ sách Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 冊 (sách)Hán Việthạ sáchCấu tạo下 + 冊 · hạ + sách nghĩa thành phần: hạ + sách Nghĩa EngCihui 下冊 xiàcè n. last of two or three volumes