下軍 xià jūn · hạ quân Hán Việt: hạ quân · Pinyin: xià jūn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 軍 (quân)Pinyinxià jūnHán Việthạ quânCấu tạo下 + 軍 · hạ + quân nghĩa thành phần: hạ + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军事编制称谓。大国分上﹑中﹑下三军。次国分上﹑下二军。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军事编制称谓。大国分上﹑中﹑下三军。次国分上﹑下二军。