下衝 hạ xung Hán Việt: hạ xung Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 衝 (xung)Hán Việthạ xungCấu tạo下 + 衝 · hạ + xung nghĩa thành phần: hạ + xung Nghĩa EngCihui underscouring