下净 hạ tịnh Hán Việt: hạ tịnh Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 净 (tịnh)Hán Việthạ tịnhCấu tạo下 + 净 · hạ + tịnh nghĩa thành phần: hạ + tịnh